diverse cinematic traditions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các truyền thống điện ảnh đa dạng

💬 Ví dụ

  1. The film festival celebrates diverse cinematic traditions from around the globe.

    Liên hoan phim tôn vinh các truyền thống điện ảnh đa dạng từ khắp nơi trên thế giới.