divergent trends

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các xu hướng khác biệt

💬 Ví dụ

  1. The analyst noted the divergent trends in market behavior between tech stocks and commodities.

    Nhà phân tích đã lưu ý các xu hướng khác biệt trong hành vi thị trường giữa cổ phiếu công nghệ và hàng hóa.