divergent trends
📖 Định nghĩa
-
Các xu hướng khác biệt
💬 Ví dụ
-
The analyst noted the divergent trends in market behavior between tech stocks and commodities.
Nhà phân tích đã lưu ý các xu hướng khác biệt trong hành vi thị trường giữa cổ phiếu công nghệ và hàng hóa.