divergent strategic interests
📖 Định nghĩa
-
Lợi ích chiến lược khác biệt; Phân kỳ lợi ích chiến lược
💬 Ví dụ
-
The treaty failed because the two superpowers had divergent strategic interests regarding the control of the region's resources.
Hiệp ước thất bại vì hai siêu cường có lợi ích chiến lược khác nhau về việc kiểm soát tài nguyên của khu vực.
-
Divergent strategic interests between Washington and Brussels were highlighted by their differing responses to the new trade regulations.
Những phản ứng khác nhau đối với các quy định thương mại mới đã làm nổi bật sự phân kỳ lợi ích chiến lược giữa Washington và Brussels.