disturbing trend

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Xu hướng đáng lo ngại

💬 Ví dụ

  1. The rise in youth unemployment is a disturbing trend for the economy.

    Sự gia tăng thất nghiệp ở thanh niên là một xu hướng đáng lo ngại đối với nền kinh tế.