distribution strategies
📖 Định nghĩa
-
chiến lược phân phối; chiến lược phát hành
💬 Ví dụ
-
The company revised its distribution strategies to reach more rural customers.
Công ty đã sửa đổi các chiến lược phân phối để tiếp cận nhiều khách hàng nông thôn hơn.
-
The workshop covers storytelling, production logistics, and distribution strategies for independent filmmakers.
Hội thảo bao gồm kể chuyện, hậu cần sản xuất và chiến lược phát hành cho các nhà làm phim độc lập.