distressing incident

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự kiện gây đau khổ; sự kiện đau lòng

💬 Ví dụ

  1. The distressing incident during the final round led to widespread calls for stricter safety regulations in the sport.

    Sự cố đáng buồn trong vòng chung kết đã dẫn đến những lời kêu gọi rộng rãi về việc siết chặt các quy định an toàn trong môn thể thao này.

  2. She tried to move on from the distressing incident by focusing on her training and future goals.

    Cô ấy đã cố gắng vượt qua sự kiện đau buồn đó bằng cách tập trung vào việc luyện tập và các mục tiêu tương lai.