distortion
📖 Định nghĩa
-
noun
sự bóp méo; Biến dạng; biến dạng; hiệu ứng méo tiếng; méo hình; sự méo mó thị trường; sự méo mó nhận thức; dị tật
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The article was a gross distortion of what actually happened at the meeting.
Bài viết là một sự bóp méo nghiêm trọng những gì thực sự đã xảy ra trong cuộc họp.
-
The heat caused a distortion of the metal surface.
Nhiệt độ cao gây ra biến dạng bề mặt kim loại.
-
The amplifier introduced noticeable distortion at high volume levels.
Bộ khuếch đại đưa vào biến dạng đáng kể ở mức âm lượng cao.
-
The guitarist cranked up the distortion pedal for a heavier sound.
Người chơi guitar vặn lớn bàn đạp méo tiếng để có âm thanh nặng hơn.
-
Wide-angle lenses often produce barrel distortion at the edges of the frame.
Ống kính góc rộng thường gây méo hình dạng thùng ở các cạnh khung hình.
-
Government subsidies can create market distortions that disadvantage foreign competitors.
Trợ cấp của chính phủ có thể tạo ra sự méo mó thị trường gây bất lợi cho các đối thủ nước ngoài.
-
Cognitive distortion can lead people to see situations as far worse than they actually are.
Sự méo mó nhận thức có thể khiến con người nhìn nhận tình huống tồi tệ hơn nhiều so với thực tế.
-
The X-ray revealed a distortion of the spinal column.
Tia X-quang cho thấy cột sống bị biến dạng.