distinct logistical advantages

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lợi thế logistics độc đáo; Ưu thế logistics rõ rệt

💬 Ví dụ

  1. Newark offers distinct logistical advantages regarding security perimeters and privacy.

    Newark mang lại những lợi thế logistics riêng biệt về các khu vực an ninh và quyền riêng tư.

  2. The company relocated its headquarters to leverage the distinct logistical advantages provided by the new port facilities.

    Công ty đã chuyển trụ sở chính để tận dụng các lợi thế logistics khác biệt do các cơ sở cảng mới mang lại.