distinct advantage

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. lợi thế rõ rệt

💬 Ví dụ

  1. Their cohesive team spirit and proven ability to perform under pressure offer a distinct advantage.

    Tinh thần đồng đội gắn kết và khả năng làm việc dưới áp lực đã được chứng minh mang lại một lợi thế rõ rệt.