dissent
📖 Định nghĩa
-
noun
Phản đối; Ý kiến bất đồng; phi chính thống
-
verb
phản đối; bất đồng quan điểm; Tách khỏi giáo hội nhà nước
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
There was growing dissent among the party members over the new policy.
Ngày càng có nhiều thành viên trong đảng bất đồng với chính sách mới.
-
The justice filed a strongly worded dissent against the majority ruling.
Thẩm phán đã đệ trình một ý kiến bất đồng với lời lẽ mạnh mẽ chống lại phán quyết của đa số.
-
The history of dissent in England is closely tied to the rise of Puritanism.
Lịch sử bất đồng ở Anh gắn liền với sự trỗi dậy của chủ nghĩa Thanh giáo.
-
Several committee members dissented from the chairman's recommendation.
Một số thành viên ủy ban đã phản đối đề xuất của chủ tịch.
-
I must dissent from the view that economic growth alone solves social problems.
Tôi phải bất đồng với quan điểm cho rằng tăng trưởng kinh tế đơn thuần giải quyết được các vấn đề xã hội.
-
Many Puritans dissented from the Church of England in the seventeenth century.
Nhiều người Thanh giáo đã ly khai với Giáo hội Anh vào thế kỷ 17.