disrupt daily life
📖 Định nghĩa
-
Làm gián đoạn cuộc sống
💬 Ví dụ
-
These controlled outages aim to balance supply and demand but disrupt daily life significantly.
Những đợt cắt điện có kiểm soát này nhằm cân bằng cung và cầu nhưng làm gián đoạn đáng kể cuộc sống hàng ngày.