disrepair

language: vi

definitions

  1. noun
    the state of being in a poor condition due to lack of maintenance
    vi: trạng thái xuống cấp
  2. noun
    the condition of being neglected or damaged
    vi: trạng thái bị bỏ quên hoặc hư hỏng

examples

  1. The house is in disrepair.

    Ngôi nhà xuống cấp.

  2. The garden is in disrepair.

    Vườn bị bỏ quên.