disqualification

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /dɪˌskwɑləfəˈkeɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    tước quyền; cấm tham gia

💬 Ví dụ

  1. His disqualification was controversial.

    Việc tước quyền của anh ấy gây tranh cãi.

  2. The disqualification ended the race.

    Việc tước quyền đã kết thúc cuộc đua.