disqualification
🇺🇸 /dɪˌskwɑləfəˈkeɪʃən/
📖 Định nghĩa
-
noun
tước quyền; cấm tham gia
💬 Ví dụ
-
His disqualification was controversial.
Việc tước quyền của anh ấy gây tranh cãi.
-
The disqualification ended the race.
Việc tước quyền đã kết thúc cuộc đua.