disconnect
📖 Định nghĩa
-
verb
ngắt kết nối; ngắt kết nối, tách rời; cúp máy; tách rời
-
noun
Sự không khớp; khoảng cách; Ngắt kết nối; công tắc ngắt kết nối; Cảm giác xa lạ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Please disconnect the power supply before opening the device.
Vui lòng ngắt nguồn điện trước khi mở thiết bị.
-
He disconnected the hose from the faucet.
Anh ấy đã tháo ống nước khỏi vòi.
-
The operator disconnected the call after the line went dead.
Nhân viên tổng đài đã ngắt cuộc gọi sau khi đường dây bị chết.
-
She decided to disconnect from social media for a month.
Cô ấy quyết định không dùng mạng xã hội trong một tháng.
-
There is a disconnect between what the company promises and what it delivers.
Có sự không khớp giữa những gì công ty hứa hẹn và những gì họ cung cấp.
-
The sudden disconnect caused the online meeting to end abruptly.
Việc ngắt kết nối đột ngột khiến cuộc họp trực tuyến kết thúc bất ngờ.
-
The electrician installed a disconnect switch near the main panel.
Thợ điện đã lắp đặt công tắc ngắt kết nối gần bảng điều khiển chính.
-
After years abroad, he felt a deep disconnect from his hometown.
Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy cảm thấy rất xa lạ với quê hương của mình.