disallowed
🇺🇸 /ˌdɪsəˈlaʊd/
📖 Định nghĩa
-
verb
bị từ chối; bị cấm
-
adjective
không được phép; bị cấm
💬 Ví dụ
-
The request was disallowed.
Yêu cầu bị từ chối.
-
Disallowed content.
Nội dung bị cấm.