disallowed

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌdɪsəˈlaʊd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    bị từ chối; bị cấm
  2. adjective
    không được phép; bị cấm

💬 Ví dụ

  1. The request was disallowed.

    Yêu cầu bị từ chối.

  2. Disallowed content.

    Nội dung bị cấm.