disabling
🇺🇸 /dɪˈseɪbəlɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
adjective
gây ra mất khả năng; làm hệ thống ngừng hoạt động
💬 Ví dụ
-
a disabling injury
chấn thương gây mất khả năng
-
a disabling error
lỗi làm hệ thống ngừng hoạt động