directive
📖 Định nghĩa
-
noun
chỉ thị; Chỉ thị EU; lệnh tiền xử lý; chỉ thị
-
adjective
mang tính chỉ đạo; hướng dẫn; chỉ đạo; mệnh lệnh, áp đặt
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The president issued a directive requiring all federal agencies to reduce energy consumption.
Tổng thống ban hành một chỉ thị yêu cầu tất cả các cơ quan liên bang giảm tiêu thụ năng lượng.
-
The EU directive on data protection was transposed into national law by each member state.
Chỉ thị của EU về bảo vệ dữ liệu đã được chuyển thể thành luật quốc gia bởi mỗi quốc gia thành viên.
-
The #include directive tells the preprocessor to insert the contents of another file.
Chỉ thị #include báo cho bộ tiền xử lý chèn nội dung của một tệp khác vào.
-
Angular uses directives like ngIf and ngFor to manipulate the DOM.
Angular sử dụng các chỉ thị như ngIf và ngFor để thao tác với DOM.
-
The manager adopted a directive leadership style, giving clear instructions to the team.
Quản lý áp dụng phong cách lãnh đạo chỉ đạo, đưa ra các hướng dẫn rõ ràng cho nhóm.
-
Directive therapy involves the counselor suggesting specific actions for the patient to take.
Liệu pháp chỉ đạo bao gồm việc chuyên gia tư vấn đề xuất các hành động cụ thể cho bệnh nhân.
-
Her directive tone made it clear that she expected immediate compliance.
Giọng điệu mệnh lệnh của cô ấy cho thấy rõ rằng cô ấy mong muốn sự tuân thủ ngay lập tức.