direct threats

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mối đe dọa trực tiếp; Đe dọa rõ ràng

💬 Ví dụ

  1. The military buildup on the border was interpreted by neighboring countries as direct threats to regional stability.

    Sự tích tụ quân sự ở biên giới được các nước láng giềng diễn giải là mối đe dọa trực tiếp đối với ổn định khu vực.

  2. Diplomatic channels were exhausted after the ambassador delivered direct threats against the trade agreement.

    Các kênh ngoại giao đã cạn kiệt sau khi đại sứ đưa ra những lời đe dọa trực tiếp đối với thỏa thuận thương mại.