direct response
📖 Định nghĩa
-
phản ứng trực tiếp; phản hồi trực tiếp
💬 Ví dụ
-
The military action was a direct response to the recent attacks on commercial vessels.
Hành động quân sự là một phản ứng trực tiếp đối với các cuộc tấn công gần đây vào các tàu thương mại.
-
The company invested heavily in direct response advertising to increase their website traffic immediately.
Công ty đã đầu tư mạnh vào quảng cáo phản hồi trực tiếp để tăng lưu lượng truy cập trang web ngay lập tức.