direct governmental communication
📖 Định nghĩa
-
Giao tiếp chính thức trực tiếp; Liên lạc chính phủ trực tiếp
💬 Ví dụ
-
Both nations must now navigate relations without direct governmental communication.
Cả hai quốc gia giờ đây phải điều chỉnh quan hệ mà không có giao tiếp chính phủ trực tiếp.
-
The breakdown in direct governmental communication led to increased military tensions on the border.
Sự gián đoạn trong liên lạc trực tiếp giữa các chính phủ đã dẫn đến gia tăng căng thẳng quân sự ở biên giới.