direct entry
📖 Định nghĩa
-
Tiếp cận trực tiếp; Nhập trực tiếp; Nhập học trực tiếp; Chuyến bay thẳng
💬 Ví dụ
-
Netanyahu faces ongoing legal scrutiny in Israel, leading some analysts to suggest that avoiding direct entry into New York may mitigate exposure to certain judicial actions.
Netanyahu đang đối mặt với sự giám sát pháp lý liên tục ở Israel, dẫn đến một số nhà phân tích đề xuất rằng việc tránh vào trực tiếp New York có thể giảm thiểu rủi ro bị ảnh hưởng bởi các hành động tư pháp nhất định.
-
The new security protocol allows for direct entry of biometric data into the central server, bypassing local processing units.
Giao thức bảo mật mới cho phép nhập trực tiếp dữ liệu sinh trắc học vào máy chủ trung tâm, bỏ qua các đơn vị xử lý cục bộ.
-
Students with advanced degrees can apply for direct entry into the doctoral program without completing the master's thesis requirement.
Sinh viên có bằng cấp cao hơn có thể đăng ký nhập học trực tiếp vào chương trình tiến sĩ mà không cần hoàn thành yêu cầu luận văn thạc sĩ.
-
We booked a direct entry flight from London to Tokyo to minimize travel time and avoid potential delays during connections.
Chúng tôi đã đặt một chuyến bay thẳng từ London đến Tokyo để giảm thiểu thời gian di chuyển và tránh các sự chậm trễ tiềm ẩn trong quá trình trung chuyển.