direct challenge

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đối đầu công khai; Thách thức trực tiếp

💬 Ví dụ

  1. The union's strike was a direct challenge to management's new policies.

    Cuộc đình công của công đoàn là một sự thách thức trực tiếp đối với các chính sách mới của ban quản lý.

  2. This legal ruling constitutes a direct challenge to existing regulations.

    Phán quyết pháp lý này là một sự thách thức trực tiếp đối với các quy định hiện hành.