diplomatic shift

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự thay đổi ngoại giao; Thay đổi chiến thuật ngoại giao

💬 Ví dụ

  1. The recent treaty marked a major diplomatic shift in the region.

    Hiệp ước gần đây đã đánh dấu một sự thay đổi ngoại giao lớn trong khu vực.

  2. Observers noted a diplomatic shift in the ambassador's tone during the summit.

    Các quan sát viên đã nhận thấy một sự thay đổi ngoại giao trong tông giọng của đại sứ trong suốt hội nghị thượng đỉnh.