diplomatic severance
📖 Định nghĩa
-
Đứt gãy quan hệ ngoại giao; Đứt gãy ngoại giao
💬 Ví dụ
-
The announcement of diplomatic severance marked a significant escalation in the geopolitical crisis.
Thông báo cắt đứt quan hệ ngoại giao đánh dấu một bước leo thang đáng kể trong cuộc khủng hoảng địa chính trị.
-
Historians study the period surrounding the diplomatic severance to understand the root causes of the subsequent trade embargo.
Các nhà sử học nghiên cứu giai đoạn xung quanh việc cắt đứt quan hệ ngoại giao để hiểu các nguyên nhân gốc rễ của lệnh cấm vận thương mại sau đó.