diplomatic rhetoric

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hùng biện ngoại giao; Hùng biện sáo rỗng

💬 Ví dụ

  1. The treaty was drafted using careful diplomatic rhetoric to ensure both sides felt respected.

    Hiệp ước được soạn thảo bằng ngôn ngữ ngoại giao thận trọng để đảm bảo cả hai bên đều cảm thấy được tôn trọng.

  2. Critics argued that the summit was nothing more than empty diplomatic rhetoric without any real action.

    Các nhà phê bình lập luận rằng hội nghị thượng đỉnh chẳng qua chỉ là những lời hùng biện ngoại giao sáo rỗng mà không có bất kỳ hành động thực tế nào.