diplomatic resolutions
📖 Định nghĩa
-
Giải pháp ngoại giao; Giải pháp ngoại giao
💬 Ví dụ
-
Analysts suggest that unless diplomatic resolutions are reached swiftly, volatility will persist.
Các nhà phân tích gợi ý rằng biến động sẽ tiếp tục trừ khi các giải pháp ngoại giao được đạt được nhanh chóng.
-
The UN Security Council is pushing for immediate diplomatic resolutions to the border dispute.
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đang thúc đẩy giải quyết ngoại giao ngay lập tức đối với tranh chấp biên giới.