diplomatic protests

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phản đối ngoại giao; Phản đối ngoại giao chính thức

💬 Ví dụ

  1. Alongside diplomatic protests, the EU announced a series of concrete countermeasures against Russia.

    Bên cạnh các phản đối ngoại giao, Liên minh Châu Âu đã tuyên bố một loạt biện pháp cụ thể chống lại Nga.

  2. The ministry issued strong diplomatic protests after the border incident escalated tensions between the two nations.

    Bộ đã đưa ra lời phản đối ngoại giao mạnh mẽ sau sự cố biên giới làm leo thang căng thẳng giữa hai quốc gia.