diplomatic overture
📖 Định nghĩa
-
cử chỉ ngoại giao; Hành động thân thiện để cải thiện quan hệ
💬 Ví dụ
-
The ambassador's visit was seen as a significant diplomatic overture aimed at easing the long-standing border dispute.
Chuyến thăm của đại sứ được coi là một cử chỉ ngoại giao quan trọng nhằm giảm bớt tranh chấp biên giới kéo dài.
-
Despite the hostile rhetoric from both sides, the recent trade agreement served as a tentative diplomatic overture.
Bất chấp lời lẽ thù địch từ cả hai phía, thỏa thuận thương mại gần đây đã đóng vai trò là một bước tiếp cận ngoại giao thận trọng.