diplomatic normalization
📖 Định nghĩa
-
Bình thường hóa ngoại giao
💬 Ví dụ
-
The recent treaty marked the beginning of diplomatic normalization between the two long-standing rivals.
Hiệp ước gần đây đã đánh dấu sự bắt đầu của quá trình bình thường hóa ngoại giao giữa hai đối thủ lâu năm.