diplomatic leverage
📖 Định nghĩa
-
đòn bẩy ngoại giao
💬 Ví dụ
-
The country used its control over energy resources as diplomatic leverage in the trade talks.
Quốc gia đó đã sử dụng sự kiểm soát đối với các nguồn tài nguyên năng lượng làm đòn bẩy ngoại giao trong các cuộc đàm phán thương mại.