diplomatic implications

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hệ quả ngoại giao; Hệ quả ngoại giao

💬 Ví dụ

  1. The government carefully weighed the diplomatic implications of signing the new trade agreement.

    Chính phủ đã cân nhắc cẩn thận các hệ quả ngoại giao của việc ký kết hiệp định thương mại mới.

  2. Analysts debated the long-term diplomatic implications of the ambassador's controversial remarks.

    Các nhà phân tích đã tranh luận về các hệ quả ngoại giao dài hạn từ những phát ngôn gây tranh cãi của đại sứ.