diplomatic impasse
📖 Định nghĩa
-
Bế tắc ngoại giao
💬 Ví dụ
-
The peace talks reached a diplomatic impasse when neither side would compromise on border security.
Các cuộc đàm phán hòa bình đã rơi vào bế tắc ngoại giao khi không bên nào chịu thỏa hiệp về an ninh biên giới.