diplomatic friction

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. ma sát ngoại giao; Ma sát ngoại giao

💬 Ví dụ

  1. The recent trade sanctions have caused significant diplomatic friction between the two nations.

    Các lệnh trừng phạt thương mại gần đây đã gây ra ma sát ngoại giao đáng kể giữa hai quốc gia.

  2. Diplomatic friction and scrutiny increased as both governments accused each other of violating international agreements.

    Ma sát và sự giám sát ngoại giao gia tăng khi cả hai chính phủ cáo buộc nhau vi phạm các hiệp định quốc tế.