diplomatic channels

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. kênh ngoại giao

💬 Ví dụ

  1. Diplomatic channels remain open, but the recent statements suggest a period of heightened scrutiny.

    Các kênh ngoại giao vẫn mở, nhưng những tuyên bố gần đây cho thấy một giai đoạn giám sát chặt chẽ hơn.