diminutive
📖 Định nghĩa
-
adjective
nhỏ xíu; giảm nghĩa
-
noun
từ giảm nhẹ; người lùn; hậu tố chỉ nhỏ
-
adjective
thu nhỏ
-
noun
Dải nhỏ huy hiệu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The diminutive figure stood barely four feet tall.
Bóng dáng nhỏ xíu đó cao chưa đến một mét hai.
-
In Spanish, the diminutive suffix '-ito' is added to nouns to indicate smallness or affection.
Trong tiếng Tây Ban Nha, hậu tố giảm nghĩa '-ito' được thêm vào danh từ để chỉ sự nhỏ bé hoặc thân mật.
-
'Doggy' is a diminutive of 'dog'.
'Doggy' là từ giảm nhẹ của 'dog'.
-
The jockey was a diminutive, weighing barely over a hundred pounds.
Nài ngựa đó là một người lùn, nặng chỉ hơn một trăm pound một chút.
-
The diminutive '-ette' appears in words like 'kitchenette' and 'cigarette'.
Hậu tố chỉ nhỏ '-ette' xuất hiện trong các từ như 'kitchenette' và 'cigarette'.
-
The diminutive effect of the new policy was felt across all departments.
Hiệu ứng thu nhỏ của chính sách mới được cảm nhận ở tất cả các phòng ban.
-
The coat of arms featured a bendlet, a diminutive of the bend.
Huy hiệu có một dải chéo nhỏ, là dạng thu nhỏ của dải chéo.