digital solidarity amplifies message

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đoàn kết kỹ thuật số khuếch đại thông điệp

💬 Ví dụ

  1. Through viral hashtags and online activism, digital solidarity amplifies the message of social justice movements.

    Thông qua các hashtag lan truyền và hoạt động trực tuyến, sự đoàn kết kỹ thuật số khuếch đại thông điệp của các phong trào công lý xã hội.