digital resurrection

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khôi phục dữ liệu; Sự hồi sinh kỹ thuật số; Phục hồi kỹ thuật số; Khôi phục dữ liệu AI

💬 Ví dụ

  1. The IT department performed a digital resurrection of the server logs after the crash.

    Bộ phận IT đã thực hiện khôi phục kỹ thuật số các nhật ký máy chủ sau sự cố.

  2. Critics argue that digital resurrection raises significant privacy issues regarding the dead.

    Các nhà phê bình cho rằng sự hồi sinh kỹ thuật số làm nảy sinh những vấn đề nghiêm trọng về quyền riêng tư của người đã khuất.

  3. Fans were excited about the digital resurrection of the director's cut.

    Người hâm mộ rất hào hứng với sự hồi sinh kỹ thuật số của bản dựng đạo diễn.

  4. The report highlighted how digital resurrection helped clarify the cause of the incident.

    Bản báo cáo nhấn mạnh việc phục hồi kỹ thuật số đã giúp làm rõ nguyên nhân vụ việc như thế nào.