digital platforms

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nền tảng số; Nền tảng số

💬 Ví dụ

  1. In recent years, digital platforms have changed how fans connect.

    Trong những năm gần đây, các nền tảng số đã thay đổi cách người hâm mộ kết nối với nhau.

  2. Developers must ensure their apps are compatible with various digital platforms.

    Các nhà phát triển phải đảm bảo rằng ứng dụng của họ tương thích với nhiều nền tảng số khác nhau.