digital models

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mô hình vật lý máy tính; Công cụ mô phỏng và đào tạo; Mô hình dự đoán dựa dữ liệu

💬 Ví dụ

  1. Engineers use digital models to test the aerodynamics of new car designs before building prototypes.

    Các kỹ sư sử dụng mô hình kỹ thuật số để kiểm tra tính khí động học của các thiết kế ô tô mới trước khi chế tạo nguyên mẫu.

  2. He suggests that for his specific driving style, the tactile feedback from actual track sessions offers insights that digital models cannot fully replicate.

    Anh ấy cho rằng đối với phong cách lái xe đặc thù của mình, phản hồi xúc giác từ các buổi tập trên đường đua thực tế mang lại những hiểu biết mà các mô hình kỹ thuật số không thể mô phỏng hoàn toàn.

  3. Researchers trained several digital models to identify early signs of disease from medical imaging.

    Các nhà nghiên cứu đã huấn luyện nhiều mô hình kỹ thuật số để nhận biết các dấu hiệu sớm của bệnh từ hình ảnh y tế.