digital dominance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự thống trị kỹ thuật số

💬 Ví dụ

  1. The tech giant's expansion into AI has increased its digital dominance in the global market.

    Sự mở rộng của gã khổng lồ công nghệ vào AI đã làm tăng sự thống trị kỹ thuật số của họ trên thị trường toàn cầu.