digital community

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cộng đồng kỹ thuật số

💬 Ví dụ

  1. The rise of social media has transformed how a digital community forms and interacts.

    Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã thay đổi cách một cộng đồng kỹ thuật số hình thành và tương tác.