digital assets

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tài sản tài chính kỹ thuật số; Tài sản dữ liệu kỹ thuật số

💬 Ví dụ

  1. Investors are increasingly diversifying their portfolios with digital assets like Bitcoin.

    Các nhà đầu tư đang ngày càng đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ với các tài sản kỹ thuật số như Bitcoin.

  2. The company must implement strict security measures to protect its digital assets, including client records and proprietary software.

    Công ty phải thực hiện các biện pháp bảo mật nghiêm ngặt để bảo vệ tài sản kỹ thuật số của mình, bao gồm hồ sơ khách hàng và phần mềm độc quyền.