digital age

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kỷ nguyên số

💬 Ví dụ

  1. The South African dance craze stands as a testament to collective human empathy in the digital age.

    Cơn sốt nhảy múa ở Nam Phi là minh chứng cho sự đồng cảm tập thể của con người trong kỷ nguyên số.