differential
📖 Định nghĩa
-
noun
chênh lệch; vi phân; bánh răng vi sai; Chẩn đoán phân biệt; tín hiệu vi sai
-
adjective
khác biệt; vi phân; khác biệt; khác biệt; chênh sai
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
There is a significant differential in pay between the two positions.
Có sự chênh lệch đáng kể về lương giữa hai vị trí này.
-
The differential dy is equal to f'(x)dx.
Vi phân dy bằng f'(x)dx.
-
The car's rear differential was damaged in the collision.
Bộ vi sai sau của xe bị hỏng trong vụ va chạm.
-
The doctor ordered blood tests to help narrow down the differential.
Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu để giúp thu hẹp chẩn đoán phân biệt.
-
The circuit uses a differential input to reject common-mode noise.
Mạch sử dụng đầu vào vi sai để loại bỏ nhiễu chế độ chung.
-
The company applied a differential pricing strategy for different market segments.
Công ty đã áp dụng chiến lược định giá khác biệt cho các phân khúc thị trường khác nhau.
-
She is studying differential equations as part of her physics degree.
Cô ấy đang học các phương trình vi phân như một phần của bằng vật lý.
-
Differential staining techniques help identify different types of bacteria.
Các kỹ thuật nhuộm phân biệt giúp xác định các loại vi khuẩn khác nhau.
-
Differential psychology studies how individuals differ in behavior and mental processes.
Tâm lý học khác biệt nghiên cứu cách các cá nhân khác nhau về hành vi và quá trình tâm thần.
-
The differential pressure gauge measures the pressure drop across the filter.
Đồng hồ đo áp suất chênh lệch đo độ sụt áp qua bộ lọc.