different regions
📖 Định nghĩa
-
Các vùng khác nhau; Các phần khác nhau
💬 Ví dụ
-
The tournament could reignite interest in the sport across different regions.
Giải đấu có thể khơi dậy sự quan tâm đến môn thể thao này ở các vùng khác nhau.
-
The scan showed activity in different regions of the brain.
Kết quả quét cho thấy hoạt động ở các vùng khác nhau của não.