different channels
📖 Định nghĩa
-
Các kênh khác nhau; các kênh khác nhau; Kênh phân phối
💬 Ví dụ
-
Regardless, Starmer’s next chapter promises to remain in the public eye through different channels.
Dù sao đi nữa, chương tiếp theo của Starmer hứa hẹn sẽ vẫn nằm trong tầm nhìn của công chúng thông qua các kênh khác nhau.
-
The emergency team coordinated their efforts using different channels to ensure clear communication during the crisis.
Đội cứu hộ đã phối hợp nỗ lực của họ bằng cách sử dụng các kênh khác nhau để đảm bảo giao tiếp rõ ràng trong khủng hoảng.
-
The retailer expanded its market share by selling products through both online and physical different channels.
Nhà bán lẻ đã mở rộng thị phần bằng cách bán sản phẩm qua cả kênh trực tuyến và cửa hàng vật lý khác nhau.