dichotomy

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌdaɪˈkɒtəmi/ 🇺🇸 /daɪˈkɑtəmiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    nhị phân; Nhị nguyên; phân nhánh hai phần bằng nhau; trăng thượng huyền

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: dichotomies

Cụm từ cố định

false dichotomydichotomy betweenpresent a dichotomycreate a dichotomydichotomy of

Từ phái sinh

dichotomousdichotomizedichotomizationdichotomously

Từ đồng nghĩa

divisionsplitcontrastoppositionbifurcationpolarity

Từ trái nghĩa

unitysimilarityagreement

Dễ nhầm lẫn

duality
EN: 'Duality' refers to the quality of having two parts or aspects; 'dichotomy' emphasizes a sharp division or contrast between two opposing things.
vi: 'Duality' đề cập đến chất lượng có hai phần hoặc khía cạnh; 'dichotomy' nhấn mạnh sự chia rẽ sắc nét hoặc tương phản giữa hai thứ đối lập nhau.
paradox
EN: 'Paradox' is a seemingly contradictory statement that may be true; 'dichotomy' is a division into two mutually exclusive or opposing categories.
vi: 'Paradox' (nghịch lý) là một tuyên bố dường như mâu thuẫn nhưng có thể đúng; 'dichotomy' (sự phân đôi) là sự chia thành hai danh mục loại trừ lẫn nhau hoặc đối lập nhau.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'dichotomy' uses 'ch' (not 'k') and ends with '-otomy' (not '-onomy'). The adjective form is 'dichotomous', not 'dichotomous' with an extra syllable.
vi: Hãy nhớ rằng 'dichotomy' sử dụng 'ch' (không phải 'k') và kết thúc bằng '-otomy' (không phải '-onomy'). Dạng tính từ là 'dichotomous', không thêm âm tiết thừa vào.

💬 Ví dụ

  1. The dichotomy between rich and poor is a central theme in the novel.

    Sự đối lập giữa giàu và nghèo là chủ đề trung tâm trong tiểu thuyết.

  2. There is a false dichotomy between economic growth and environmental protection.

    Có một sự phân chia sai lầm giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.

  3. The fern exhibits dichotomy in its branching pattern.

    Cây dương xỉ thể hiện sự phân nhánh thành hai phần bằng nhau trong kiểu phân cành của nó.

  4. The moon reached dichotomy at the first quarter phase.

    Mặt trăng đạt đến điểm phân cách ở pha thượng huyền.