dialogues

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈdaɪəˌlɔgz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    cuộc đối thoại
  2. verb
    đối thoại với

💬 Ví dụ

  1. The book features several dialogues.

    Cuốn sách bao gồm nhiều cuộc đối thoại.

  2. They dialogues with experts.

    Họ đối thoại với các chuyên gia.