dialogues
🇺🇸 /ˈdaɪəˌlɔgz/
📖 Định nghĩa
-
noun
cuộc đối thoại
-
verb
đối thoại với
💬 Ví dụ
-
The book features several dialogues.
Cuốn sách bao gồm nhiều cuộc đối thoại.
-
They dialogues with experts.
Họ đối thoại với các chuyên gia.