dialogue
📖 Định nghĩa
-
noun
đối thoại; đối thoại; Đối thoại; lời thoại; đối thoại
-
verb
đối thoại; diễn đạt qua đối thoại
-
noun
Hộp thoại
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The dialogue between the two characters was witty and engaging.
Cuộc đối thoại giữa hai nhân vật rất dí dỏm và cuốn hút.
-
The two nations resumed dialogue after years of diplomatic silence.
Hai quốc gia đã nối lại đối thoại sau nhiều năm im lặng ngoại giao.
-
Plato's dialogues remain foundational texts in Western philosophy.
Các tác phẩm đối thoại của Plato vẫn là những văn bản nền tảng của triết học phương Tây.
-
The actor struggled to memorize his dialogue for the opening scene.
Nam diễn viên đã rất vất vả để học thuộc lời thoại cho cảnh mở đầu.
-
The conference encouraged dialogue between scientists and policymakers.
Hội nghị đã khuyến khích đối thoại giữa các nhà khoa học và các nhà hoạch định chính sách.
-
The community leaders agreed to dialogue with the protesters to find common ground.
Các lãnh đạo cộng đồng đã đồng ý đối thoại với người biểu tình để tìm tiếng nói chung.
-
The playwright dialogued the conflict between tradition and modernity through the two main characters.
Nhà viết kịch đã diễn đạt xung đột giữa truyền thống và hiện đại qua hai nhân vật chính.
-
A dialogue box appeared asking if I wanted to save my changes before closing the document.
Một hộp thoại xuất hiện hỏi tôi có muốn lưu các thay đổi trước khi đóng tài liệu không.