dialogue

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈdaɪəˌlɒg/ 🇺🇸 /ˈdaɪəˌlɔg/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    đối thoại; đối thoại; Đối thoại; lời thoại; đối thoại
  2. verb
    đối thoại; diễn đạt qua đối thoại
  3. noun
    Hộp thoại

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: dialogues Ngôi 3 số ít: dialogues Thì quá khứ: dialogued Phân từ quá khứ: dialogued Phân từ hiện tại: dialoguing

Cụm từ cố định

open a dialogueengage in dialogueconstructive dialogueinterfaith dialoguedialogue boxpolitical dialogueenter into dialogue

Từ phái sinh

dialogicdialogicaldialogicallydialogistdialogism

Từ đồng nghĩa

conversationdiscussiondiscourseexchangecommunicationcolloquy

Từ trái nghĩa

monologuesilence

Dễ nhầm lẫn

dialog
EN: 'Dialog' is the American English spelling variant, especially common in computing ('dialog box'); 'dialogue' is the standard British and formal spelling.
vi: 'Dialog' là biến thể chính tả tiếng Anh Mỹ, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực máy tính ('dialog box'); 'dialogue' là chính tả chuẩn Anh và trang trọng.
monologue
EN: 'Monologue' is a speech by one person; 'dialogue' involves two or more participants exchanging ideas.
vi: 'Monologue' là bài phát biểu của một người; 'dialogue' liên quan đến việc hai hoặc nhiều người tham gia trao đổi ý tưởng.
discourse
EN: 'Discourse' is broader, referring to any extended treatment of a topic in speech or writing; 'dialogue' specifically implies interactive exchange between parties.
vi: 'Discourse' mang nghĩa rộng hơn, đề cập đến bất kỳ sự trình bày mở rộng nào về một chủ đề trong lời nói hoặc văn viết; 'dialogue' cụ thể ám chỉ sự trao đổi tương tác giữa các bên.

Mẹo chính tả

EN: The '-ue' ending is often dropped in American English ('dialog'), particularly in technical/computing contexts. In formal and British English, retain the full spelling 'dialogue'.
vi: Đuôi '-ue' thường bị lược bỏ trong tiếng Anh Mỹ ('dialog'), đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật/máy tính. Trong tiếng Anh trang trọng và Anh-Anh, hãy giữ nguyên chính tả đầy đủ 'dialogue'.

💬 Ví dụ

  1. The dialogue between the two characters was witty and engaging.

    Cuộc đối thoại giữa hai nhân vật rất dí dỏm và cuốn hút.

  2. The two nations resumed dialogue after years of diplomatic silence.

    Hai quốc gia đã nối lại đối thoại sau nhiều năm im lặng ngoại giao.

  3. Plato's dialogues remain foundational texts in Western philosophy.

    Các tác phẩm đối thoại của Plato vẫn là những văn bản nền tảng của triết học phương Tây.

  4. The actor struggled to memorize his dialogue for the opening scene.

    Nam diễn viên đã rất vất vả để học thuộc lời thoại cho cảnh mở đầu.

  5. The conference encouraged dialogue between scientists and policymakers.

    Hội nghị đã khuyến khích đối thoại giữa các nhà khoa học và các nhà hoạch định chính sách.

  6. The community leaders agreed to dialogue with the protesters to find common ground.

    Các lãnh đạo cộng đồng đã đồng ý đối thoại với người biểu tình để tìm tiếng nói chung.

  7. The playwright dialogued the conflict between tradition and modernity through the two main characters.

    Nhà viết kịch đã diễn đạt xung đột giữa truyền thống và hiện đại qua hai nhân vật chính.

  8. A dialogue box appeared asking if I wanted to save my changes before closing the document.

    Một hộp thoại xuất hiện hỏi tôi có muốn lưu các thay đổi trước khi đóng tài liệu không.