deviation
📖 Định nghĩa
-
noun
sự lệch lạc; độ lệch chuẩn; Độ lệch từ trường; góc lệch; sự lệch chuẩn; Độ lệch di truyền; Lệch hướng航行; sự lệch lạc khỏi đường lối; Độ lệch đạn đạo
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The deviation from the original plan caused significant delays in the project.
Sự lệch khỏi kế hoạch ban đầu đã gây ra những trì hoãn đáng kể cho dự án.
-
The standard deviation of the test scores was 12.5 points.
Độ lệch chuẩn của điểm kiểm tra là 12,5 điểm.
-
The navigator corrected for the compass deviation before plotting the course.
Người dẫn đường đã hiệu chỉnh độ lệch la bàn trước khi vẽ lộ trình.
-
The deviation of the light ray increased as the angle of incidence grew larger.
Độ lệch của tia sáng tăng lên khi góc tới lớn hơn.
-
Society often punishes deviation from its established norms and values.
Xã hội thường trừng phạt sự lệch chuẩn so với các quy chuẩn và giá trị đã được thiết lập.
-
The deviation from the expected 3:1 ratio suggested the presence of linked genes.
Sự sai lệch so với tỷ lệ 3:1 dự kiến cho thấy sự hiện diện của các gen liên kết.
-
The insurance company denied the claim on the grounds that the ship had made an unjustified deviation from its planned route.
Công ty bảo hiểm từ chối bồi thường vì con tàu đã đi lệch khỏi lộ trình dự định một cách vô cớ.
-
His deviation from party doctrine led to his expulsion from the central committee.
Sự lệch lạc của ông ấy khỏi giáo điều đảng đã dẫn đến việc ông bị khai trừ khỏi ủy ban trung ương.
-
The sniper accounted for wind deviation before taking the shot at long range.
Người bắn tỉa đã tính đến độ lệch do gió trước khi bắn ở tầm xa.